Giá nông sản thế giới ngày 13/4/2018

.
  • Giá nông sản thế giới ngày 12/4/2018

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

2535

2564

2525

2542

2547

Jul"18

2578

2596

2556

2564

2580

Sep"18

2599

2620

2584

2591

2605

Dec"18

2608

2628

2595

2602

2615

Mar"19

2597

2618

2590

2594

2606

May"19

2598

2617

2594

2596

2607

Jul"19

2600

2619

2592

2600

2609

Sep"19

2601

2606

2600

2603

2612

Dec"19

2609

2609

2599

2606

2615

Mar"20

-

2618

2618

2618

2633

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

118,30

118,40

117,45

117,90

118,15

Jul"18

120,35

120,40

119,45

120,00

120,25

Sep"18

122,50

122,50

121,50

122,00

122,30

Dec"18

125,95

125,95

124,80

125,30

125,60

Mar"19

129,05

129,20

128,30

128,75

129,10

May"19

131,40

131,40

130,60

131,10

131,45

Jul"19

133,20

133,35

132,70

133,20

133,60

Sep"19

135,15

135,20

134,55

135,05

135,50

Dec"19

138,00

138,00

137,25

137,75

138,30

Mar"20

140,10

140,50

140,00

140,50

141,05

May"20

-

142,30

142,30

142,30

142,85

Jul"20

-

144,00

144,00

144,00

144,60

Sep"20

-

145,70

145,70

145,70

146,30

Dec"20

-

148,20

148,20

148,20

148,80

Mar"21

-

150,35

150,35

150,35

150,65

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

83,83

83,97

83,17

83,69

83,83

Jul"18

83,57

83,57

82,71

83,00

83,41

Oct"18

79,19

79,29

79,19

79,29

79,64

Dec"18

78,60

78,91

78,21

78,83

78,63

Mar"19

78,75

78,94

78,45

78,91

78,74

May"19

78,56

78,86

78,44

78,86

78,74

Jul"19

78,36

78,60

78,16

78,57

78,44

Oct"19

-

75,62

75,62

75,62

75,44

Dec"19

73,27

73,42

73,27

73,42

73,22

Mar"20

-

73,48

73,48

73,48

73,28

May"20

-

73,90

73,90

73,90

73,70

Jul"20

-

73,98

73,98

73,98

73,78

Oct"20

-

73,55

73,55

73,55

73,35

Dec"20

-

72,32

72,32

72,32

72,12

Mar"21

-

72,36

72,36

72,36

72,16

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

12,04

12,15

11,97

12,05

12,06

Jul"18

12,08

12,19

12,04

12,13

12,12

Oct"18

12,40

12,46

12,32

12,39

12,40

Mar"19

13,58

13,64

13,51

13,58

13,58

May"19

13,75

13,79

13,67

13,73

13,74

Jul"19

13,87

13,90

13,80

13,84

13,85

Oct"19

14,12

14,13

14,03

14,06

14,08

Mar"20

14,62

14,72

14,62

14,66

14,66

May"20

14,67

14,70

14,67

14,70

14,70

Jul"20

14,77

14,77

14,77

14,77

14,79

Oct"20

15,00

15,00

15,00

15,00

15,01

Mar"21

15,34

15,34

15,33

15,33

15,33

 

Nguồn: vinanet.vn