Giá nông sản thế giới ngày 12/4/2018

.
  • Giá nông sản thế giới ngày 11/4/2018

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

2498

2560

2466

2547

2489

Jul"18

2541

2593

2514

2580

2531

Sep"18

2566

2617

2541

2605

2558

Dec"18

2576

2626

2551

2615

2568

Mar"19

2571

2616

2544

2606

2560

May"19

2572

2612

2552

2607

2562

Jul"19

2573

2609

2561

2609

2564

Sep"19

2569

2612

2565

2612

2568

Dec"19

2605

2625

2599

2615

2572

Mar"20

-

2633

2633

2633

2590

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

117,85

118,35

116,50

118,15

117,60

Jul"18

119,70

120,45

118,60

120,25

119,55

Sep"18

121,70

122,50

120,70

122,30

121,65

Dec"18

125,30

125,75

124,15

125,60

125,00

Mar"19

128,50

129,30

127,80

129,10

128,50

May"19

130,75

131,65

130,25

131,45

130,90

Jul"19

133,10

133,65

132,55

133,60

133,05

Sep"19

135,15

135,55

134,55

135,50

134,95

Dec"19

138,10

138,30

137,75

138,30

137,80

Mar"20

140,90

141,05

140,50

141,05

140,60

May"20

142,45

142,85

142,25

142,85

142,40

Jul"20

144,15

144,60

143,90

144,60

144,20

Sep"20

145,75

146,30

145,50

146,30

145,90

Dec"20

148,15

148,80

147,90

148,80

148,45

Mar"21

-

150,65

150,65

150,65

150,30

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

83,83

83,97

83,67

83,70

83,83

Jul"18

83,57

83,57

83,27

83,36

83,41

Oct"18

-

-

-

79,64 *

79,64

Dec"18

78,60

78,75

78,60

78,64

78,63

Mar"19

-

-

-

78,74 *

78,74

May"19

-

-

-

78,74 *

78,74

Jul"19

-

-

-

78,44 *

78,44

Oct"19

-

-

-

75,44 *

75,44

Dec"19

-

-

-

73,22 *

73,22

Mar"20

-

-

-

73,28 *

73,28

May"20

-

-

-

73,70 *

73,70

Jul"20

-

-

-

73,78 *

73,78

Oct"20

-

-

-

73,35 *

73,35

Dec"20

-

-

-

72,12 *

72,12

Mar"21

-

-

-

72,16 *

72,16

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

12,13

12,27

11,93

12,06

12,13

Jul"18

12,19

12,30

12,01

12,12

12,19

Oct"18

12,48

12,57

12,30

12,40

12,48

Mar"19

13,71

13,75

13,50

13,58

13,70

May"19

13,87

13,89

13,68

13,74

13,85

Jul"19

14,05

14,05

13,79

13,85

13,95

Oct"19

14,25

14,25

14,02

14,08

14,18

Mar"20

14,80

14,80

14,63

14,66

14,79

May"20

14,76

14,76

14,70

14,70

14,82

Jul"20

14,85

14,89

14,79

14,79

14,88

Oct"20

15,11

15,11

15,01

15,01

15,10

Mar"21

15,43

15,43

15,33

15,33

15,50

 

Nguồn: vinanet.vn